| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 89725 | 725 | 25 | 89 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 49870 | 870 | 70 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 79704 | 704 | 04 | 79 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 16413 | 413 | 13 | 16 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 46768 | 768 | 68 | 46 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 21892 | 892 | 92 | 21 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 38180 | 180 | 80 | 38 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 25498 | 498 | 98 | 25 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 45376 | 376 | 76 | 45 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 96347 | 347 | 47 | 96 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 26515 | 515 | 15 | 26 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 22439 | 439 | 39 | 22 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 54054 | 054 | 54 | 54 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 97176 | 176 | 76 | 97 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 65070 | 070 | 70 | 65 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 04769 | 769 | 69 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 04839 | 839 | 39 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 92326 | 326 | 26 | 92 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 22051 | 051 | 51 | 22 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 51372 | 372 | 72 | 51 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 08949 | 949 | 49 | 08 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 08144 | 144 | 44 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 96544 | 544 | 44 | 96 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 06733 | 733 | 33 | 06 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78