| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 64341 | 341 | 41 | 64 |
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 13737 | 737 | 37 | 13 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 61753 | 753 | 53 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 78425 | 425 | 25 | 78 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 97031 | 031 | 31 | 97 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 43266 | 266 | 66 | 43 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 12419 | 419 | 19 | 12 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 74197 | 197 | 97 | 74 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 23619 | 619 | 19 | 23 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 43052 | 052 | 52 | 43 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 13830 | 830 | 30 | 13 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 25727 | 727 | 27 | 25 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 51793 | 793 | 93 | 51 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 33837 | 837 | 37 | 33 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 89039 | 039 | 39 | 89 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 18284 | 284 | 84 | 18 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 76747 | 747 | 47 | 76 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 12916 | 916 | 16 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 86977 | 977 | 77 | 86 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 48050 | 050 | 50 | 48 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 37581 | 581 | 81 | 37 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 88930 | 930 | 30 | 88 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 07974 | 974 | 74 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 07955 | 955 | 55 | 07 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78