| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 28028 | 028 | 28 | 28 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 98397 | 397 | 97 | 98 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 57098 | 098 | 98 | 57 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 74975 | 975 | 75 | 74 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 70902 | 902 | 02 | 70 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 32823 | 823 | 23 | 32 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 31376 | 376 | 76 | 31 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 08230 | 230 | 30 | 08 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 31913 | 913 | 13 | 31 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 50502 | 502 | 02 | 50 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 02960 | 960 | 60 | 02 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 42293 | 293 | 93 | 42 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 14614 | 614 | 14 | 14 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 43243 | 243 | 43 | 43 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 05622 | 622 | 22 | 05 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 68431 | 431 | 31 | 68 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 40288 | 288 | 88 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 97945 | 945 | 45 | 97 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 16244 | 244 | 44 | 16 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 02507 | 507 | 07 | 02 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 06460 | 460 | 60 | 06 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 47818 | 818 | 18 | 47 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 43822 | 822 | 22 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 20077 | 077 | 77 | 20 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78