| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 78830 | 830 | 30 | 78 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 50350 | 350 | 50 | 50 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 60674 | 674 | 74 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 10734 | 734 | 34 | 10 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 28583 | 583 | 83 | 28 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 79262 | 262 | 62 | 79 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 15191 | 191 | 91 | 15 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 17328 | 328 | 28 | 17 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 92848 | 848 | 48 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 42940 | 940 | 40 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 53936 | 936 | 36 | 53 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 50650 | 650 | 50 | 50 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 95986 | 986 | 86 | 95 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 10692 | 692 | 92 | 10 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 49697 | 697 | 97 | 49 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 06240 | 240 | 40 | 06 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 37657 | 657 | 57 | 37 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 37188 | 188 | 88 | 37 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 74067 | 067 | 67 | 74 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 28425 | 425 | 25 | 28 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 48389 | 389 | 89 | 48 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 69815 | 815 | 15 | 69 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 08188 | 188 | 88 | 08 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 85099 | 099 | 99 | 85 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78