| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 50329 | 329 | 29 | 50 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 60289 | 289 | 89 | 60 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 30235 | 235 | 35 | 30 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 61289 | 289 | 89 | 61 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 16294 | 294 | 94 | 16 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 15291 | 291 | 91 | 15 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 68934 | 934 | 34 | 68 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 07717 | 717 | 17 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 43057 | 057 | 57 | 43 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 31373 | 373 | 73 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 60371 | 371 | 71 | 60 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 43257 | 257 | 57 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 62268 | 268 | 68 | 62 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 18283 | 283 | 83 | 18 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 41335 | 335 | 35 | 41 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 02208 | 208 | 08 | 02 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 25986 | 986 | 86 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 80279 | 279 | 79 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 02907 | 907 | 07 | 02 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 48428 | 428 | 28 | 48 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 14833 | 833 | 33 | 14 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 01297 | 297 | 97 | 01 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 80801 | 801 | 01 | 80 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 47123 | 123 | 23 | 47 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78