| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 40864 | 864 | 64 | 40 |
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 85329 | 329 | 29 | 85 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 69196 | 196 | 96 | 69 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 78978 | 978 | 78 | 78 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 04580 | 580 | 80 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 68808 | 808 | 08 | 68 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 18392 | 392 | 92 | 18 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 16869 | 869 | 69 | 16 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 31219 | 219 | 19 | 31 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 65526 | 526 | 26 | 65 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 29192 | 192 | 92 | 29 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 45052 | 052 | 52 | 45 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 27412 | 412 | 12 | 27 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 42766 | 766 | 66 | 42 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 85894 | 894 | 94 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 77810 | 810 | 10 | 77 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 89857 | 857 | 57 | 89 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 58484 | 484 | 84 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 84249 | 249 | 49 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 89575 | 575 | 75 | 89 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 21826 | 826 | 26 | 21 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 79157 | 157 | 57 | 79 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 73319 | 319 | 19 | 73 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 12566 | 566 | 66 | 12 |
Tra cứu Luang Prabang VISA — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
78335
3 số trên
335
2 số dưới
78