| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 468596 | 596 | 96 | 46 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 085985 | 985 | 85 | 08 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 071315 | 315 | 15 | 07 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 960268 | 268 | 68 | 96 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 922675 | 675 | 75 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 690440 | 440 | 40 | 69 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 797201 | 201 | 01 | 79 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 282093 | 093 | 93 | 28 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 035675 | 675 | 75 | 03 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 944309 | 309 | 09 | 94 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 701143 | 143 | 43 | 70 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 686349 | 349 | 49 | 68 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 919133 | 133 | 33 | 91 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 812687 | 687 | 87 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 657347 | 347 | 47 | 65 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 571093 | 093 | 93 | 57 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 066318 | 318 | 18 | 06 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 826331 | 331 | 31 | 82 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 607174 | 174 | 74 | 60 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 158334 | 334 | 34 | 15 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 267251 | 251 | 51 | 26 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 902480 | 480 | 80 | 90 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 972340 | 340 | 40 | 97 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 249248 | 248 | 48 | 24 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
816950
3 số trên
950
2 số dưới
81