| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2026 | 763539 | 539 | 39 | 76 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2026 | 087998 | 998 | 98 | 08 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2026 | 087484 | 484 | 84 | 08 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2026 | 422731 | 731 | 31 | 42 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2026 | 206258 | 258 | 58 | 20 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2026 | 140633 | 633 | 33 | 14 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2026 | 394278 | 278 | 78 | 39 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2026 | 028319 | 319 | 19 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2026 | 518308 | 308 | 08 | 51 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2026 | 958433 | 433 | 33 | 95 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2026 | 735948 | 948 | 48 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2026 | 295579 | 579 | 79 | 29 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2026 | 169548 | 548 | 48 | 16 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2026 | 871713 | 713 | 13 | 87 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2026 | 132768 | 768 | 68 | 13 |
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2026 | 877400 | 400 | 00 | 87 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2026 | 801092 | 092 | 92 | 80 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2026 | 655813 | 813 | 13 | 65 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2026 | 489870 | 870 | 70 | 48 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2026 | 494983 | 983 | 83 | 49 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2026 | 816950 | 950 | 50 | 81 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 375391 | 391 | 91 | 37 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 874641 | 641 | 41 | 87 |
Tra cứu Mekongphát triển — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
Hoãn
3 số trên
Hoãn
2 số dưới
Hoãn