| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 86366 | 366 | 66 | 10 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 42826 | 826 | 26 | 15 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 53416 | 416 | 16 | 87 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 54081 | 081 | 81 | 04 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 63042 | 042 | 42 | 59 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 45679 | 679 | 79 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 41765 | 765 | 65 | 20 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 31098 | 098 | 98 | 72 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 32060 | 060 | 60 | 57 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 35496 | 496 | 96 | 13 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 81467 | 467 | 67 | 63 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 75218 | 218 | 18 | 29 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 77521 | 521 | 21 | 34 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 39581 | 581 | 81 | 76 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 36915 | 915 | 15 | 99 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 09641 | 641 | 41 | 37 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 06325 | 325 | 25 | 37 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 14035 | 035 | 35 | 89 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 57004 | 004 | 04 | 52 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 64229 | 229 | 29 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 84961 | 961 | 61 | 49 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 72389 | 389 | 89 | 05 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 85646 | 646 | 46 | 02 |
Tra cứu Dow Jones VIP — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
32171
3 số trên
171
2 số dưới
98
Thông tin xổ số — Dow Jones VIP
- Dow Jones VIP là gì?
- Dow Jones VIP là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Dow Jones VIP quay khi nào?
- Dow Jones VIP quay lúc 00:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Dow Jones VIP?
- Kết quả Dow Jones VIP tham chiếu từ dowjonespowerball.com
- Tính Dow Jones VIP ở đâu?
- Tính Dow Jones VIP tại máy tính
Thống kê số ra Dow Jones VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 33 | 40 | 26 | 26 | 29 | 31 | 22 | 32 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 25 | 27 | 17 | 14 | 23 | 23 | 14 | 18 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 10 | 17 | 28 | 25 | 19 | 15 | 17 | 18 | 20 |