| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 08321 | 321 | 21 | 71 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 71220 | 220 | 20 | 46 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 01403 | 403 | 03 | 58 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 49606 | 606 | 06 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 26079 | 079 | 79 | 11 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 23544 | 544 | 44 | 54 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 50226 | 226 | 26 | 63 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 91244 | 244 | 44 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 39065 | 065 | 65 | 85 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 06311 | 311 | 11 | 82 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 30831 | 831 | 31 | 57 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 35049 | 049 | 49 | 11 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 19837 | 837 | 37 | 43 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 03224 | 224 | 24 | 52 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 27554 | 554 | 54 | 89 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 54219 | 219 | 19 | 02 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 20796 | 796 | 96 | 63 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 24150 | 150 | 50 | 19 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 92369 | 369 | 69 | 20 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 34564 | 564 | 64 | 91 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 89143 | 143 | 43 | 22 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 22471 | 471 | 71 | 10 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 59210 | 210 | 10 | 34 |
Tra cứu Dow Jones VIP — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
59310
3 số trên
310
2 số dưới
76
Thông tin xổ số — Dow Jones VIP
- Dow Jones VIP là gì?
- Dow Jones VIP là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Dow Jones VIP quay khi nào?
- Dow Jones VIP quay lúc 00:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Dow Jones VIP?
- Kết quả Dow Jones VIP tham chiếu từ dowjonespowerball.com
- Tính Dow Jones VIP ở đâu?
- Tính Dow Jones VIP tại máy tính
Thống kê số ra Dow Jones VIP (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 36 | 35 | 35 | 26 | 36 | 28 | 32 | 24 | 22 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 21 | 28 | 24 | 16 | 23 | 19 | 26 | 15 | 9 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 20 | 19 | 18 | 29 | 18 | 27 | 16 | 16 | 17 | 20 |