| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 64300 | 300 | 00 | 52 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 94018 | 018 | 18 | 77 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 67430 | 430 | 30 | 64 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 06321 | 321 | 21 | 88 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 13524 | 524 | 24 | 95 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 21937 | 937 | 37 | 89 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 50957 | 957 | 57 | 68 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 62759 | 759 | 59 | 82 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 53294 | 294 | 94 | 07 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 49945 | 945 | 45 | 13 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 73476 | 476 | 76 | 39 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 51572 | 572 | 72 | 15 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 42791 | 791 | 91 | 73 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 15368 | 368 | 68 | 49 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 67952 | 952 | 52 | 33 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 08314 | 314 | 14 | 43 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 71357 | 357 | 57 | 33 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 36978 | 978 | 78 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 40065 | 065 | 65 | 44 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 20704 | 704 | 04 | 58 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 15208 | 208 | 08 | 29 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 76503 | 503 | 03 | 74 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 79040 | 040 | 40 | 32 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
62025
3 số trên
025
2 số dưới
61
Thông tin xổ số — Dow Jones sao
- Dow Jones sao là gì?
- Dow Jones sao là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Dow Jones sao quay khi nào?
- Dow Jones sao quay lúc 01:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Dow Jones sao?
- Kết quả Dow Jones sao tham chiếu từ dowjonestar.com
- Tính Dow Jones sao ở đâu?
- Tính Dow Jones sao tại máy tính
Thống kê số ra Dow Jones sao (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 31 | 20 | 36 | 32 | 36 | 29 | 25 | 35 | 26 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 18 | 21 | 19 | 25 | 19 | 16 | 22 | 19 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 16 | 24 | 16 | 23 | 20 | 13 | 20 | 25 | 21 |