| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 52794 | 794 | 94 | 20 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 28473 | 473 | 73 | 91 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 56728 | 728 | 28 | 54 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 14755 | 755 | 55 | 76 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 09654 | 654 | 54 | 82 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 85076 | 076 | 76 | 41 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 75498 | 498 | 98 | 50 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 15382 | 382 | 82 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 64805 | 805 | 05 | 78 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 65483 | 483 | 83 | 06 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 26911 | 911 | 11 | 04 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 01741 | 741 | 41 | 82 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 32008 | 008 | 08 | 26 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 21306 | 306 | 06 | 72 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 85701 | 701 | 01 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 18341 | 341 | 41 | 73 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 67399 | 399 | 99 | 67 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 31063 | 063 | 63 | 49 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 25284 | 284 | 84 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 01577 | 577 | 77 | 29 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 81237 | 237 | 37 | 40 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 95642 | 642 | 42 | 57 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 01940 | 940 | 40 | 53 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51
Thông tin xổ số — Dow Jones sao
- Dow Jones sao là gì?
- Dow Jones sao là xổ số quốc tế. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Dow Jones sao quay khi nào?
- Dow Jones sao quay lúc 01:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Dow Jones sao?
- Kết quả Dow Jones sao tham chiếu từ dowjonestar.com
- Tính Dow Jones sao ở đâu?
- Tính Dow Jones sao tại máy tính
Thống kê số ra Dow Jones sao (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 28 | 30 | 30 | 30 | 32 | 26 | 32 | 33 | 32 | 27 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 16 | 22 | 21 | 17 | 19 | 17 | 22 | 23 | 21 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 25 | 14 | 15 | 16 | 28 | 20 | 19 | 22 | 21 | 20 |