| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 35781 | 781 | 81 | 02 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 45929 | 929 | 29 | 71 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 08592 | 592 | 92 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 53174 | 174 | 74 | 87 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 75833 | 833 | 33 | 14 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 43052 | 052 | 52 | 86 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 38567 | 567 | 67 | 29 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 43628 | 628 | 28 | 69 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 78262 | 262 | 62 | 74 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 72519 | 519 | 19 | 64 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 35295 | 295 | 95 | 04 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 04379 | 379 | 79 | 62 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | Hoãn | Hoãn | Hoãn | Hoãn |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 82460 | 460 | 60 | 79 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 30464 | 464 | 64 | 95 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 51382 | 382 | 82 | 00 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 94620 | 620 | 20 | 83 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 81087 | 087 | 87 | 64 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 73496 | 496 | 96 | 80 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 33429 | 429 | 29 | 85 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 61800 | 800 | 00 | 59 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 01647 | 647 | 47 | 85 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 36495 | 495 | 95 | 12 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 64370 | 370 | 70 | 55 |
Tra cứu Dow Jones sao — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
20744
3 số trên
744
2 số dưới
51