| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 933612 | 612 | 12 | 93 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 908691 | 691 | 91 | 90 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 931787 | 787 | 87 | 93 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 782170 | 170 | 70 | 78 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 560497 | 497 | 97 | 56 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 894132 | 132 | 32 | 89 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 255602 | 602 | 02 | 25 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 569131 | 131 | 31 | 56 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 988926 | 926 | 26 | 98 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 296126 | 126 | 26 | 29 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 622090 | 090 | 90 | 62 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 684254 | 254 | 54 | 68 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 205086 | 086 | 86 | 20 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 802924 | 924 | 24 | 80 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 138847 | 847 | 47 | 13 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 481277 | 277 | 77 | 48 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 213806 | 806 | 06 | 21 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 275059 | 059 | 59 | 27 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 606775 | 775 | 75 | 60 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 342114 | 114 | 14 | 34 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 163275 | 275 | 75 | 16 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 706535 | 535 | 35 | 70 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 758517 | 517 | 17 | 75 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 907904 | 904 | 04 | 90 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39