| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 12 năm 2025 | 326978 | 978 | 78 | 32 |
| Kỳ 16 tháng 12 năm 2025 | 101242 | 242 | 42 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 12 năm 2025 | 032840 | 840 | 40 | 03 |
| Kỳ 14 tháng 12 năm 2025 | 599856 | 856 | 56 | 59 |
| Kỳ 13 tháng 12 năm 2025 | 484179 | 179 | 79 | 48 |
| Kỳ 12 tháng 12 năm 2025 | 745647 | 647 | 47 | 74 |
| Kỳ 11 tháng 12 năm 2025 | 677632 | 632 | 32 | 67 |
| Kỳ 10 tháng 12 năm 2025 | 182254 | 254 | 54 | 18 |
| Kỳ 9 tháng 12 năm 2025 | 780112 | 112 | 12 | 78 |
| Kỳ 8 tháng 12 năm 2025 | 781916 | 916 | 16 | 78 |
| Kỳ 7 tháng 12 năm 2025 | 401373 | 373 | 73 | 40 |
| Kỳ 6 tháng 12 năm 2025 | 465892 | 892 | 92 | 46 |
| Kỳ 5 tháng 12 năm 2025 | 207850 | 850 | 50 | 20 |
| Kỳ 4 tháng 12 năm 2025 | 046835 | 835 | 35 | 04 |
| Kỳ 3 tháng 12 năm 2025 | 351041 | 041 | 41 | 35 |
| Kỳ 2 tháng 12 năm 2025 | 527678 | 678 | 78 | 52 |
| Kỳ 1 tháng 12 năm 2025 | 954651 | 651 | 51 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 11 năm 2025 | 944288 | 288 | 88 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 11 năm 2025 | 161504 | 504 | 04 | 16 |
| Kỳ 28 tháng 11 năm 2025 | 299245 | 245 | 45 | 29 |
| Kỳ 27 tháng 11 năm 2025 | 753846 | 846 | 46 | 75 |
| Kỳ 26 tháng 11 năm 2025 | 932061 | 061 | 61 | 93 |
| Kỳ 25 tháng 11 năm 2025 | 237795 | 795 | 95 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 537162 | 162 | 62 | 53 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39