| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 30 tháng 10 năm 2025 | 247066 | 066 | 66 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 10 năm 2025 | 125967 | 967 | 67 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 10 năm 2025 | 104925 | 925 | 25 | 10 |
| Kỳ 27 tháng 10 năm 2025 | 079522 | 522 | 22 | 07 |
| Kỳ 26 tháng 10 năm 2025 | 391166 | 166 | 66 | 39 |
| Kỳ 25 tháng 10 năm 2025 | 884461 | 461 | 61 | 88 |
| Kỳ 24 tháng 10 năm 2025 | 803147 | 147 | 47 | 80 |
| Kỳ 23 tháng 10 năm 2025 | 885157 | 157 | 57 | 88 |
| Kỳ 22 tháng 10 năm 2025 | 219764 | 764 | 64 | 21 |
| Kỳ 21 tháng 10 năm 2025 | 946285 | 285 | 85 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 10 năm 2025 | 328137 | 137 | 37 | 32 |
| Kỳ 19 tháng 10 năm 2025 | 796845 | 845 | 45 | 79 |
| Kỳ 18 tháng 10 năm 2025 | 916526 | 526 | 26 | 91 |
| Kỳ 17 tháng 10 năm 2025 | 113825 | 825 | 25 | 11 |
| Kỳ 16 tháng 10 năm 2025 | 735144 | 144 | 44 | 73 |
| Kỳ 15 tháng 10 năm 2025 | 259668 | 668 | 68 | 25 |
| Kỳ 14 tháng 10 năm 2025 | 217524 | 524 | 24 | 21 |
| Kỳ 13 tháng 10 năm 2025 | 193598 | 598 | 98 | 19 |
| Kỳ 12 tháng 10 năm 2025 | 719930 | 930 | 30 | 71 |
| Kỳ 11 tháng 10 năm 2025 | 970743 | 743 | 43 | 97 |
| Kỳ 10 tháng 10 năm 2025 | 777051 | 051 | 51 | 77 |
| Kỳ 9 tháng 10 năm 2025 | 921035 | 035 | 35 | 92 |
| Kỳ 8 tháng 10 năm 2025 | 661249 | 249 | 49 | 66 |
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 052684 | 684 | 84 | 05 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39