| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 840197 | 197 | 97 | 84 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 275344 | 344 | 44 | 27 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 091158 | 158 | 58 | 09 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 310275 | 275 | 75 | 31 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 942837 | 837 | 37 | 94 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 638048 | 048 | 48 | 63 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 070154 | 154 | 54 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 857692 | 692 | 92 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 767854 | 854 | 54 | 76 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 017394 | 394 | 94 | 01 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 826106 | 106 | 06 | 82 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 553497 | 497 | 97 | 55 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 677230 | 230 | 30 | 67 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 744218 | 218 | 18 | 74 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 490723 | 723 | 23 | 49 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 111547 | 547 | 47 | 11 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 506132 | 132 | 32 | 50 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 641380 | 380 | 80 | 64 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 267839 | 839 | 39 | 26 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 688275 | 275 | 75 | 68 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 665928 | 928 | 28 | 66 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 402539 | 539 | 39 | 40 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 362027 | 027 | 27 | 36 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 315785 | 785 | 85 | 31 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39