| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 418923 | 923 | 23 | 41 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 703892 | 892 | 92 | 70 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 146339 | 339 | 39 | 14 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 266390 | 390 | 90 | 26 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 416715 | 715 | 15 | 41 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 908134 | 134 | 34 | 90 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 185075 | 075 | 75 | 18 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 640934 | 934 | 34 | 64 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 274036 | 036 | 36 | 27 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 559183 | 183 | 83 | 55 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 613529 | 529 | 29 | 61 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 085931 | 931 | 31 | 08 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 924347 | 347 | 47 | 92 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 658239 | 239 | 39 | 65 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 168576 | 576 | 76 | 16 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 933681 | 681 | 81 | 93 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 205574 | 574 | 74 | 20 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 810375 | 375 | 75 | 81 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 903364 | 364 | 64 | 90 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 632458 | 458 | 58 | 63 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 449938 | 938 | 38 | 44 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 716602 | 602 | 02 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 399287 | 287 | 87 | 39 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 950731 | 731 | 31 | 95 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39