| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 844857 | 857 | 57 | 84 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 950988 | 988 | 88 | 95 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 865590 | 590 | 90 | 86 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 188245 | 245 | 45 | 18 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 955463 | 463 | 63 | 95 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 292860 | 860 | 60 | 29 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 858961 | 961 | 61 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 120146 | 146 | 46 | 12 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 966342 | 342 | 42 | 96 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 528113 | 113 | 13 | 52 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 827603 | 603 | 03 | 82 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 650796 | 796 | 96 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 809393 | 393 | 93 | 80 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 530954 | 954 | 54 | 53 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 900271 | 271 | 71 | 90 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 850774 | 774 | 74 | 85 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 838402 | 402 | 02 | 83 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 923669 | 669 | 69 | 92 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 632974 | 974 | 74 | 63 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 947748 | 748 | 48 | 94 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 382341 | 341 | 41 | 38 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 531284 | 284 | 84 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 018924 | 924 | 24 | 01 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 480662 | 662 | 62 | 48 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39