| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 26 tháng 7 năm 2025 | 275458 | 458 | 58 | 27 |
| Kỳ 25 tháng 7 năm 2025 | 489839 | 839 | 39 | 48 |
| Kỳ 24 tháng 7 năm 2025 | 231411 | 411 | 11 | 23 |
| Kỳ 23 tháng 7 năm 2025 | 392628 | 628 | 28 | 39 |
| Kỳ 22 tháng 7 năm 2025 | 020869 | 869 | 69 | 02 |
| Kỳ 21 tháng 7 năm 2025 | 877013 | 013 | 13 | 87 |
| Kỳ 20 tháng 7 năm 2025 | 359166 | 166 | 66 | 35 |
| Kỳ 19 tháng 7 năm 2025 | 603594 | 594 | 94 | 60 |
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2025 | 173538 | 538 | 38 | 17 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2025 | 359142 | 142 | 42 | 35 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2025 | 143207 | 207 | 07 | 14 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2025 | 984563 | 563 | 63 | 98 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2025 | 676894 | 894 | 94 | 67 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2025 | 132560 | 560 | 60 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2025 | 391282 | 282 | 82 | 39 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2025 | 926174 | 174 | 74 | 92 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2025 | 234465 | 465 | 65 | 23 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2025 | 341270 | 270 | 70 | 34 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2025 | 108359 | 359 | 59 | 10 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2025 | 455562 | 562 | 62 | 45 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2025 | 850974 | 974 | 74 | 85 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2025 | 087792 | 792 | 92 | 08 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2025 | 076531 | 531 | 31 | 07 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2025 | 653842 | 842 | 42 | 65 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39