| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 8 tháng 6 năm 2025 | 890524 | 524 | 24 | 89 |
| Kỳ 7 tháng 6 năm 2025 | 369841 | 841 | 41 | 36 |
| Kỳ 6 tháng 6 năm 2025 | 075465 | 465 | 65 | 07 |
| Kỳ 5 tháng 6 năm 2025 | 967274 | 274 | 74 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 6 năm 2025 | 821951 | 951 | 51 | 82 |
| Kỳ 3 tháng 6 năm 2025 | 506136 | 136 | 36 | 50 |
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2025 | 718564 | 564 | 64 | 71 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2025 | 927105 | 105 | 05 | 92 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2025 | 635057 | 057 | 57 | 63 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2025 | 596182 | 182 | 82 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2025 | 157472 | 472 | 72 | 15 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2025 | 422137 | 137 | 37 | 42 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2025 | 300498 | 498 | 98 | 30 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2025 | 172932 | 932 | 32 | 17 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2025 | 867720 | 720 | 20 | 86 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2025 | 096831 | 831 | 31 | 09 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2025 | 761254 | 254 | 54 | 76 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2025 | 216460 | 460 | 60 | 21 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2025 | 480729 | 729 | 29 | 48 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2025 | 766454 | 454 | 54 | 76 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2025 | 493128 | 128 | 28 | 49 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2025 | 349071 | 071 | 71 | 34 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2025 | 800256 | 256 | 56 | 80 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2025 | 278309 | 309 | 09 | 27 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39