| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2025 | 733014 | 014 | 14 | 73 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2025 | 885587 | 587 | 87 | 88 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 166543 | 543 | 43 | 16 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 975094 | 094 | 94 | 97 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 325505 | 505 | 05 | 32 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 491612 | 612 | 12 | 49 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 875054 | 054 | 54 | 87 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 106908 | 908 | 08 | 10 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 429365 | 365 | 65 | 42 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 910074 | 074 | 74 | 91 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 528349 | 349 | 49 | 52 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 808523 | 523 | 23 | 80 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 135692 | 692 | 92 | 13 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 568341 | 341 | 41 | 56 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 182725 | 725 | 25 | 18 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 502693 | 693 | 93 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 725360 | 360 | 60 | 72 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 388014 | 014 | 14 | 38 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 530186 | 186 | 86 | 53 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 046922 | 922 | 22 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 982561 | 561 | 61 | 98 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 536670 | 670 | 70 | 53 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 942036 | 036 | 36 | 94 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 276915 | 915 | 15 | 27 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39