| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 435492 | 492 | 92 | 43 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 522016 | 016 | 16 | 52 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 309625 | 625 | 25 | 30 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 012394 | 394 | 94 | 01 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 640358 | 358 | 58 | 64 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 890276 | 276 | 76 | 89 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 907513 | 513 | 13 | 90 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 250946 | 946 | 46 | 25 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 135285 | 285 | 85 | 13 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 477529 | 529 | 29 | 47 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 980645 | 645 | 45 | 98 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 107264 | 264 | 64 | 10 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 598012 | 012 | 12 | 59 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 727946 | 946 | 46 | 72 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 285430 | 430 | 30 | 28 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 138052 | 052 | 52 | 13 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 470320 | 320 | 20 | 47 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 969108 | 108 | 08 | 96 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 245138 | 138 | 38 | 24 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 719943 | 943 | 43 | 71 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 155298 | 298 | 98 | 15 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 566435 | 435 | 35 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2025 | 281470 | 470 | 70 | 28 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2025 | 849539 | 539 | 39 | 84 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39