| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 481172 | 172 | 72 | 48 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 585487 | 487 | 87 | 58 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 100465 | 465 | 65 | 10 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 304651 | 651 | 51 | 30 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 723390 | 390 | 90 | 72 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 286149 | 149 | 49 | 28 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 817935 | 935 | 35 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 096738 | 738 | 38 | 09 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 402375 | 375 | 75 | 40 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 254013 | 013 | 13 | 25 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 028683 | 683 | 83 | 02 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 922871 | 871 | 71 | 92 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 281465 | 465 | 65 | 28 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 894031 | 031 | 31 | 89 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 742580 | 580 | 80 | 74 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 247164 | 164 | 64 | 24 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 103386 | 386 | 86 | 10 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 295277 | 277 | 77 | 29 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 513784 | 784 | 84 | 51 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 608543 | 543 | 43 | 60 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 122307 | 307 | 07 | 12 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 699274 | 274 | 74 | 69 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 800453 | 453 | 53 | 80 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 369051 | 051 | 51 | 36 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39