| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 278988 | 988 | 88 | 27 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 127765 | 765 | 65 | 12 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 808643 | 643 | 43 | 80 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 934285 | 285 | 85 | 93 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 500971 | 971 | 71 | 50 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 289334 | 334 | 34 | 28 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 965253 | 253 | 53 | 96 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39