| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2025 | 186674 | 674 | 74 | 18 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2025 | 472233 | 233 | 33 | 47 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2025 | 058798 | 798 | 98 | 05 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2025 | 223649 | 649 | 49 | 22 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2025 | 485270 | 270 | 70 | 48 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2025 | 877690 | 690 | 90 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2025 | 567413 | 413 | 13 | 56 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2025 | 844142 | 142 | 42 | 84 |
| Kỳ 24 tháng 6 năm 2025 | 910035 | 035 | 35 | 91 |
| Kỳ 23 tháng 6 năm 2025 | 259907 | 907 | 07 | 25 |
| Kỳ 22 tháng 6 năm 2025 | 719432 | 432 | 32 | 71 |
| Kỳ 21 tháng 6 năm 2025 | 831904 | 904 | 04 | 83 |
| Kỳ 20 tháng 6 năm 2025 | 566219 | 219 | 19 | 56 |
| Kỳ 19 tháng 6 năm 2025 | 394428 | 428 | 28 | 39 |
| Kỳ 18 tháng 6 năm 2025 | 404631 | 631 | 31 | 40 |
| Kỳ 17 tháng 6 năm 2025 | 550706 | 706 | 06 | 55 |
| Kỳ 16 tháng 6 năm 2025 | 019429 | 429 | 29 | 01 |
| Kỳ 15 tháng 6 năm 2025 | 914238 | 238 | 38 | 91 |
| Kỳ 14 tháng 6 năm 2025 | 446062 | 062 | 62 | 44 |
| Kỳ 13 tháng 6 năm 2025 | 781115 | 115 | 15 | 78 |
| Kỳ 12 tháng 6 năm 2025 | 952826 | 826 | 26 | 95 |
| Kỳ 11 tháng 6 năm 2025 | 104243 | 243 | 43 | 10 |
| Kỳ 10 tháng 6 năm 2025 | 684925 | 925 | 25 | 68 |
| Kỳ 9 tháng 6 năm 2025 | 200637 | 637 | 37 | 20 |
Tra cứu Mekong thường — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
398445
3 số trên
445
2 số dưới
39