| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 94513 | 513 | 13 | 07 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 10282 | 282 | 82 | 14 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 90149 | 149 | 49 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 29236 | 236 | 36 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 15083 | 083 | 83 | 69 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 37288 | 288 | 88 | 57 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 37915 | 915 | 15 | 80 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 92271 | 271 | 71 | 55 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 48013 | 013 | 13 | 26 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 19391 | 391 | 91 | 50 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 10039 | 039 | 39 | 67 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 52618 | 618 | 18 | 74 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 36420 | 420 | 20 | 35 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 47392 | 392 | 92 | 61 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 19653 | 653 | 53 | 80 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 10806 | 806 | 06 | 29 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 21547 | 547 | 47 | 93 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 82712 | 712 | 12 | 55 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 20908 | 908 | 08 | 37 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 94011 | 011 | 11 | 53 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 18125 | 125 | 25 | 60 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 75014 | 014 | 14 | 59 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 10726 | 726 | 26 | 43 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
90740
3 số trên
740
2 số dưới
65
Thông tin xổ số — Hà Nội đoàn kết
- Hà Nội đoàn kết là gì?
- Hà Nội đoàn kết là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội đoàn kết quay khi nào?
- Hà Nội đoàn kết quay lúc 17:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội đoàn kết?
- Kết quả Hà Nội đoàn kết tham chiếu từ xosounion.com
- Tính Hà Nội đoàn kết ở đâu?
- Tính Hà Nội đoàn kết tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội đoàn kết (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 32 | 39 | 37 | 33 | 25 | 30 | 21 | 28 | 24 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 18 | 30 | 23 | 21 | 20 | 18 | 15 | 17 | 18 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 17 | 8 | 22 | 12 | 27 | 24 | 25 | 17 | 25 |