| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 35962 | 962 | 62 | 05 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 20135 | 135 | 35 | 48 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 90326 | 326 | 26 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 67584 | 584 | 84 | 69 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 15602 | 602 | 02 | 89 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 73394 | 394 | 94 | 53 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 90512 | 512 | 12 | 60 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 35750 | 750 | 50 | 91 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 37954 | 954 | 54 | 02 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 82236 | 236 | 36 | 57 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 93549 | 549 | 49 | 66 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 90203 | 203 | 03 | 75 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 64068 | 068 | 68 | 17 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 93744 | 744 | 44 | 85 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 93107 | 107 | 07 | 51 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 74554 | 554 | 54 | 39 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 94577 | 577 | 77 | 01 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 19609 | 609 | 09 | 33 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 59674 | 674 | 74 | 01 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 45391 | 391 | 91 | 77 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 92005 | 005 | 05 | 18 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 94663 | 663 | 63 | 79 |
| Kỳ 25 tháng 6 năm 2026 | 10861 | 861 | 61 | 50 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 18 tháng 7 năm 2026
Giải nhất
84102
3 số trên
102
2 số dưới
71
Thông tin xổ số — Hà Nội đoàn kết
- Hà Nội đoàn kết là gì?
- Hà Nội đoàn kết là xổ số Việt Nam. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Hà Nội đoàn kết quay khi nào?
- Hà Nội đoàn kết quay lúc 17:30 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Hà Nội đoàn kết?
- Kết quả Hà Nội đoàn kết tham chiếu từ xosounion.com
- Tính Hà Nội đoàn kết ở đâu?
- Tính Hà Nội đoàn kết tại máy tính
Thống kê số ra Hà Nội đoàn kết (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 38 | 39 | 30 | 36 | 26 | 34 | 26 | 25 | 20 | 26 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 23 | 26 | 17 | 22 | 21 | 22 | 18 | 16 | 16 | 19 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 19 | 23 | 10 | 22 | 12 | 24 | 26 | 25 | 13 | 26 |