| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 26179 | 179 | 79 | 61 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 93930 | 930 | 30 | 17 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 90392 | 392 | 92 | 66 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 63154 | 154 | 54 | 90 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 71266 | 266 | 66 | 49 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 37508 | 508 | 08 | 71 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 81943 | 943 | 43 | 56 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 64861 | 861 | 61 | 80 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 26569 | 569 | 69 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 53833 | 833 | 33 | 07 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 95097 | 097 | 97 | 14 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 61532 | 532 | 32 | 85 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 27479 | 479 | 79 | 03 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 83712 | 712 | 12 | 48 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 69758 | 758 | 58 | 03 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 29024 | 024 | 24 | 78 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 64281 | 281 | 81 | 50 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 64021 | 021 | 21 | 75 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 73516 | 516 | 16 | 70 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 73542 | 542 | 42 | 62 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 29913 | 913 | 13 | 59 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 82670 | 670 | 70 | 33 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 90381 | 381 | 81 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 42012 | 012 | 12 | 57 |
Tra cứu Hà Nội đoàn kết — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
90740
3 số trên
740
2 số dưới
65