| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 618 | 18 | 77 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 731 | 31 | 05 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 661 | 61 | 13 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 378 | 78 | 45 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 075 | 75 | 39 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 674 | 74 | 75 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 494 | 94 | 56 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 834 | 34 | 99 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 844 | 44 | 36 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 925 | 25 | 20 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 645 | 45 | 39 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 231 | 31 | 72 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 582 | 82 | 25 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 051 | 51 | 98 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 196 | 96 | 02 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 523 | 23 | 56 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 525 | 25 | 95 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 269 | 69 | 19 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 771 | 71 | 35 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 985 | 85 | 33 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 478 | 78 | 10 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 928 | 28 | 21 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 186 | 86 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 864 | 64 | 92 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nikkei VISA sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
793
2 số dưới
91