| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 881 | 81 | 06 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 986 | 86 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 866 | 66 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 142 | 42 | 02 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 639 | 39 | 64 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 060 | 60 | 28 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 303 | 03 | 35 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 678 | 78 | 17 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 535 | 35 | 45 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 757 | 57 | 58 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 876 | 76 | 54 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 856 | 56 | 96 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 201 | 01 | 60 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 068 | 68 | 58 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 585 | 85 | 54 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 815 | 15 | 23 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 121 | 21 | 61 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 384 | 84 | 60 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 765 | 65 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 762 | 62 | 14 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 776 | 76 | 60 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 998 | 98 | 15 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 955 | 55 | 27 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 636 | 36 | 37 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốc VISA sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
585
2 số dưới
10