| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 474 | 74 | 00 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 497 | 97 | 36 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 133 | 33 | 08 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 948 | 48 | 39 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 031 | 31 | 82 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 084 | 84 | 19 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 050 | 50 | 89 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 040 | 40 | 11 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 592 | 92 | 40 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 737 | 37 | 99 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 088 | 88 | 36 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 041 | 41 | 37 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 601 | 01 | 25 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 127 | 27 | 59 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 487 | 87 | 57 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 180 | 80 | 67 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 268 | 68 | 12 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 096 | 96 | 16 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 733 | 33 | 50 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 418 | 18 | 63 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 108 | 08 | 14 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 993 | 93 | 66 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 281 | 81 | 59 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 733 | 33 | 75 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Trung Quốcđặc biệt sáng — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
259
2 số dưới
51