| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2026 | 025 | 25 | 19 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2026 | 097 | 97 | 10 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2026 | 320 | 20 | 04 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2026 | 695 | 95 | 29 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2026 | 099 | 99 | 75 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2026 | 032 | 32 | 06 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2026 | 184 | 84 | 19 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2026 | 578 | 78 | 56 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2026 | 488 | 88 | 30 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2026 | 787 | 87 | 00 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2026 | 081 | 81 | 59 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2026 | 745 | 45 | 67 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2026 | 054 | 54 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2026 | 694 | 94 | 62 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2026 | 013 | 13 | 07 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2026 | 913 | 13 | 23 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2026 | 941 | 41 | 87 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2026 | 152 | 52 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2026 | 644 | 44 | 70 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2026 | 751 | 51 | 79 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2026 | 658 | 58 | 45 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2026 | 772 | 72 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2026 | 860 | 60 | 57 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2026 | 684 | 84 | 09 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
644
2 số dưới
29