| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 389 | 89 | 24 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 153 | 53 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 278 | 78 | 23 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 239 | 39 | 46 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 572 | 72 | 56 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 949 | 49 | 88 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 087 | 87 | 27 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 655 | 55 | 91 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 470 | 70 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 710 | 10 | 29 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 167 | 67 | 85 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 730 | 30 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 836 | 36 | 45 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 052 | 52 | 40 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 288 | 88 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 203 | 03 | 78 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 928 | 28 | 71 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 657 | 57 | 41 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 533 | 33 | 18 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 902 | 02 | 80 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 965 | 65 | 89 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 253 | 53 | 16 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 393 | 93 | 11 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 115 | 15 | 66 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốcđặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
644
2 số dưới
29