| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 18 tháng 7 năm 2026 | 249 | 49 | 18 |
| Kỳ 17 tháng 7 năm 2026 | 348 | 48 | 19 |
| Kỳ 16 tháng 7 năm 2026 | 592 | 92 | 38 |
| Kỳ 15 tháng 7 năm 2026 | 545 | 45 | 00 |
| Kỳ 14 tháng 7 năm 2026 | 585 | 85 | 67 |
| Kỳ 13 tháng 7 năm 2026 | 889 | 89 | 15 |
| Kỳ 12 tháng 7 năm 2026 | 295 | 95 | 72 |
| Kỳ 11 tháng 7 năm 2026 | 131 | 31 | 65 |
| Kỳ 10 tháng 7 năm 2026 | 462 | 62 | 81 |
| Kỳ 9 tháng 7 năm 2026 | 057 | 57 | 60 |
| Kỳ 8 tháng 7 năm 2026 | 374 | 74 | 80 |
| Kỳ 7 tháng 7 năm 2026 | 083 | 83 | 86 |
| Kỳ 6 tháng 7 năm 2026 | 052 | 52 | 01 |
| Kỳ 5 tháng 7 năm 2026 | 277 | 77 | 65 |
| Kỳ 4 tháng 7 năm 2026 | 595 | 95 | 30 |
| Kỳ 3 tháng 7 năm 2026 | 291 | 91 | 32 |
| Kỳ 2 tháng 7 năm 2026 | 691 | 91 | 37 |
| Kỳ 1 tháng 7 năm 2026 | 751 | 51 | 80 |
| Kỳ 30 tháng 6 năm 2026 | 783 | 83 | 46 |
| Kỳ 29 tháng 6 năm 2026 | 255 | 55 | 89 |
| Kỳ 28 tháng 6 năm 2026 | 745 | 45 | 86 |
| Kỳ 27 tháng 6 năm 2026 | 722 | 22 | 78 |
| Kỳ 26 tháng 6 năm 2026 | 593 | 93 | 51 |
Tra cứu Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều — kỳ 19 tháng 7 năm 2026
3 số trên
578
2 số dưới
21
Thông tin xổ số — Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều là gì?
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều quay khi nào?
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều quay lúc 16:35 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều?
- Kết quả Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều ở đâu?
- Tính Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều tại máy tính
Thống kê số ra Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 26 | 30 | 34 | 27 | 30 | 35 | 28 | 36 | 24 | 30 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 13 | 17 | 23 | 18 | 25 | 25 | 17 | 21 | 19 | 22 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 19 | 18 | 16 | 16 | 17 | 24 | 18 | 34 | 16 |