| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 2 tháng 6 năm 2026 | 108 | 08 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 6 năm 2026 | 642 | 42 | 27 |
| Kỳ 31 tháng 5 năm 2026 | 393 | 93 | 00 |
| Kỳ 30 tháng 5 năm 2026 | 166 | 66 | 14 |
| Kỳ 29 tháng 5 năm 2026 | 057 | 57 | 23 |
| Kỳ 28 tháng 5 năm 2026 | 380 | 80 | 48 |
| Kỳ 27 tháng 5 năm 2026 | 344 | 44 | 63 |
| Kỳ 26 tháng 5 năm 2026 | 156 | 56 | 93 |
| Kỳ 25 tháng 5 năm 2026 | 379 | 79 | 68 |
| Kỳ 24 tháng 5 năm 2026 | 440 | 40 | 17 |
| Kỳ 23 tháng 5 năm 2026 | 538 | 38 | 84 |
| Kỳ 22 tháng 5 năm 2026 | 677 | 77 | 65 |
| Kỳ 21 tháng 5 năm 2026 | 385 | 85 | 01 |
| Kỳ 20 tháng 5 năm 2026 | 722 | 22 | 05 |
| Kỳ 19 tháng 5 năm 2026 | 878 | 78 | 55 |
| Kỳ 18 tháng 5 năm 2026 | 282 | 82 | 88 |
| Kỳ 17 tháng 5 năm 2026 | 760 | 60 | 70 |
| Kỳ 16 tháng 5 năm 2026 | 948 | 48 | 92 |
| Kỳ 15 tháng 5 năm 2026 | 624 | 24 | 10 |
| Kỳ 14 tháng 5 năm 2026 | 178 | 78 | 04 |
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2026 | 195 | 95 | 81 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2026 | 495 | 95 | 20 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2026 | 123 | 23 | 69 |
Tra cứu Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
066
2 số dưới
06
Thông tin xổ số — Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều là gì?
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều là xổ số chứng khoán. Kết quả trên trang này từ nguồn đáng tin cậy.
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều quay khi nào?
- Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều quay lúc 16:35 mỗi ngày
- Nguồn kết quả Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều?
- Kết quả Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều tham chiếu từ stock-special.com
- Tính Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều ở đâu?
- Tính Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều tại máy tính
Thống kê số ra Cổ phiếu Việt Nam đặc biệt chiều (100 kỳ gần nhất)
Ngang = chữ số 0-9 · Dọc = số lần ra (tổng lần xuất hiện theo loại)
3 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 32 | 28 | 29 | 33 | 31 | 30 | 35 | 29 | 31 |
2 số trên
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 15 | 14 | 16 | 19 | 27 | 23 | 19 | 24 | 23 | 20 |
2 số dưới
| Chữ số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lần ra | 22 | 21 | 21 | 15 | 19 | 19 | 25 | 15 | 25 | 18 |