| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 925 | 25 | 21 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2026 | 904 | 04 | 13 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2026 | 151 | 51 | 48 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2026 | 045 | 45 | 31 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2026 | 717 | 17 | 69 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2026 | 802 | 02 | 94 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2026 | 548 | 48 | 85 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2026 | 023 | 23 | 83 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2026 | 599 | 99 | 38 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2026 | 935 | 35 | 10 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2026 | 020 | 20 | 29 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2026 | 153 | 53 | 95 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2026 | 700 | 00 | 78 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2026 | 226 | 26 | 85 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2026 | 531 | 31 | 86 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2026 | 305 | 05 | 85 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2026 | 203 | 03 | 99 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2026 | 721 | 21 | 34 |
| Kỳ 5 tháng 3 năm 2026 | 776 | 76 | 76 |
| Kỳ 4 tháng 3 năm 2026 | 697 | 97 | 96 |
| Kỳ 3 tháng 3 năm 2026 | 890 | 90 | 44 |
| Kỳ 2 tháng 3 năm 2026 | 848 | 48 | 85 |
| Kỳ 1 tháng 3 năm 2026 | 909 | 09 | 15 |
| Kỳ 28 tháng 2 năm 2026 | 904 | 04 | 78 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70