| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2026 | 742 | 42 | 52 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2026 | 652 | 52 | 73 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2026 | 506 | 06 | 94 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2026 | 627 | 27 | 38 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2026 | 210 | 10 | 24 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2026 | 176 | 76 | 12 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2026 | 549 | 49 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2026 | 386 | 86 | 93 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2026 | 679 | 79 | 25 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2026 | 503 | 03 | 03 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2026 | 372 | 72 | 39 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2026 | 717 | 17 | 61 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2026 | 717 | 17 | 61 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2026 | 845 | 45 | 17 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2026 | 938 | 38 | 97 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2026 | 175 | 75 | 56 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2026 | 979 | 79 | 02 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2026 | 968 | 68 | 81 |
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2026 | 390 | 90 | 02 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2026 | 430 | 30 | 22 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2026 | 705 | 05 | 73 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2026 | 995 | 95 | 91 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2026 | 205 | 05 | 01 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2026 | 427 | 27 | 21 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70