| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2026 | 815 | 15 | 88 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2026 | 574 | 74 | 56 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2026 | 282 | 82 | 62 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2026 | 361 | 61 | 06 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2026 | 074 | 74 | 71 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2026 | 943 | 43 | 67 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2026 | 973 | 73 | 64 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2026 | 091 | 91 | 67 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2026 | 150 | 50 | 53 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2026 | 254 | 54 | 70 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2025 | 478 | 78 | 19 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2025 | 726 | 26 | 69 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2025 | 790 | 90 | 90 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2025 | 169 | 69 | 05 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2025 | 647 | 47 | 12 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2025 | 560 | 60 | 42 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2025 | 620 | 20 | 20 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2025 | 254 | 54 | 17 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2025 | 209 | 09 | 97 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2025 | 804 | 04 | 38 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2025 | 394 | 94 | 99 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2025 | 834 | 34 | 08 |
| Kỳ 19 tháng 12 năm 2025 | 248 | 48 | 23 |
| Kỳ 18 tháng 12 năm 2025 | 614 | 14 | 16 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70