| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 424 | 24 | 93 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 990 | 90 | 91 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 290 | 90 | 92 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 508 | 08 | 64 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 956 | 56 | 93 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 265 | 65 | 43 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 744 | 44 | 87 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 548 | 48 | 40 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 823 | 23 | 87 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 418 | 18 | 91 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 078 | 78 | 89 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 807 | 07 | 08 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 613 | 13 | 96 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 586 | 86 | 20 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 093 | 93 | 65 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 769 | 69 | 70 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 186 | 86 | 45 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 156 | 56 | 21 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 225 | 25 | 02 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 424 | 24 | 01 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 797 | 97 | 09 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 933 | 33 | 29 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 294 | 94 | 02 |
| Kỳ 31 tháng 10 năm 2025 | 843 | 43 | 66 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70