| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 436 | 36 | 70 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 077 | 77 | 66 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 364 | 64 | 87 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 021 | 21 | 00 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 371 | 71 | 64 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 303 | 03 | 60 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 531 | 31 | 55 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 080 | 80 | 52 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 656 | 56 | 68 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 026 | 26 | 37 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 289 | 89 | 68 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 779 | 79 | 60 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 329 | 29 | 82 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 119 | 19 | 29 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 791 | 91 | 93 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 935 | 35 | 30 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 512 | 12 | 37 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 227 | 27 | 95 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 582 | 82 | 57 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 680 | 80 | 80 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 024 | 24 | 03 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 970 | 70 | 21 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 276 | 76 | 96 |
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 414 | 14 | 48 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70