| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 420 | 20 | 99 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 146 | 46 | 62 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 387 | 87 | 28 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 201 | 01 | 90 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 012 | 12 | 69 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 672 | 72 | 60 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 197 | 97 | 93 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 145 | 45 | 61 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 094 | 94 | 57 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 054 | 54 | 80 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 429 | 29 | 94 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 779 | 79 | 73 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 442 | 42 | 67 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 554 | 54 | 85 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 683 | 83 | 44 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 214 | 14 | 71 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 104 | 04 | 75 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 174 | 74 | 74 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 126 | 26 | 82 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 925 | 25 | 54 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 501 | 01 | 73 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 025 | 25 | 31 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 777 | 77 | 76 |
| Kỳ 20 tháng 8 năm 2025 | 591 | 91 | 45 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70