| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 279 | 79 | 89 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 859 | 59 | 49 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 357 | 57 | 36 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 778 | 78 | 84 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 747 | 47 | 49 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 252 | 52 | 30 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 971 | 71 | 71 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 535 | 35 | 75 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 865 | 65 | 65 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 389 | 89 | 49 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 995 | 95 | 02 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 297 | 97 | 24 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 880 | 80 | 31 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 711 | 11 | 97 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 985 | 85 | 84 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 382 | 82 | 51 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 927 | 27 | 79 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 870 | 70 | 73 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 786 | 86 | 65 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 921 | 21 | 24 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 348 | 48 | 87 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 511 | 11 | 87 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 565 | 65 | 13 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 676 | 76 | 17 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đức VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
071
2 số dưới
70