| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 794 | 94 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 454 | 54 | 71 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 002 | 02 | 30 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 729 | 29 | 73 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 967 | 67 | 70 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 131 | 31 | 10 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 535 | 35 | 83 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 810 | 10 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 881 | 81 | 79 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 975 | 75 | 62 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 902 | 02 | 15 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 547 | 47 | 17 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 263 | 63 | 78 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 501 | 01 | 76 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 069 | 69 | 14 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 438 | 38 | 34 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 500 | 00 | 28 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 738 | 38 | 14 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 102 | 02 | 39 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 058 | 58 | 04 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 688 | 88 | 04 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 183 | 83 | 51 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 605 | 05 | 86 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2026 | 829 | 29 | 68 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Nga VISA — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
267
2 số dưới
32