| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2026 | 158 | 58 | 64 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2026 | 163 | 63 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2026 | 697 | 97 | 54 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2026 | 828 | 28 | 13 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2026 | 423 | 23 | 65 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2026 | 419 | 19 | 86 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2026 | 363 | 63 | 95 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2026 | 543 | 43 | 58 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2026 | 214 | 14 | 96 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2026 | 644 | 44 | 90 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2026 | 015 | 15 | 56 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2026 | 910 | 10 | 97 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2026 | 733 | 33 | 03 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2026 | 075 | 75 | 10 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2026 | 340 | 40 | 38 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2026 | 160 | 60 | 13 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2026 | 871 | 71 | 30 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2026 | 172 | 72 | 40 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2026 | 492 | 92 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2026 | 542 | 42 | 95 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2026 | 289 | 89 | 17 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2026 | 233 | 33 | 60 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2026 | 732 | 32 | 85 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2026 | 941 | 41 | 70 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Ngađặc biệt — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
3 số trên
161
2 số dưới
44