| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 5 năm 2025 | 37076 | 076 | 76 | 10 |
| Kỳ 12 tháng 5 năm 2025 | 62098 | 098 | 98 | 46 |
| Kỳ 11 tháng 5 năm 2025 | 21140 | 140 | 40 | 77 |
| Kỳ 10 tháng 5 năm 2025 | 67254 | 254 | 54 | 72 |
| Kỳ 9 tháng 5 năm 2025 | 02438 | 438 | 38 | 95 |
| Kỳ 8 tháng 5 năm 2025 | 85437 | 437 | 37 | 18 |
| Kỳ 7 tháng 5 năm 2025 | 66025 | 025 | 25 | 73 |
| Kỳ 6 tháng 5 năm 2025 | 69108 | 108 | 08 | 33 |
| Kỳ 5 tháng 5 năm 2025 | 71629 | 629 | 29 | 05 |
| Kỳ 4 tháng 5 năm 2025 | 25618 | 618 | 18 | 12 |
| Kỳ 3 tháng 5 năm 2025 | 23090 | 090 | 90 | 24 |
| Kỳ 2 tháng 5 năm 2025 | 21635 | 635 | 35 | 65 |
| Kỳ 1 tháng 5 năm 2025 | 78492 | 492 | 92 | 20 |
| Kỳ 30 tháng 4 năm 2025 | 12931 | 931 | 31 | 55 |
| Kỳ 29 tháng 4 năm 2025 | 22935 | 935 | 35 | 84 |
| Kỳ 28 tháng 4 năm 2025 | 50073 | 073 | 73 | 95 |
| Kỳ 27 tháng 4 năm 2025 | 74954 | 954 | 54 | 16 |
| Kỳ 26 tháng 4 năm 2025 | 92774 | 774 | 74 | 91 |
| Kỳ 25 tháng 4 năm 2025 | 74502 | 502 | 02 | 56 |
| Kỳ 24 tháng 4 năm 2025 | 25796 | 796 | 96 | 03 |
| Kỳ 23 tháng 4 năm 2025 | 85964 | 964 | 64 | 12 |
| Kỳ 22 tháng 4 năm 2025 | 53640 | 640 | 40 | 58 |
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 62965 | 965 | 65 | 16 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 24538 | 538 | 38 | 47 |
Tra cứu Euro — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
25651
3 số trên
651
2 số dưới
04