| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 44718 | 718 | 18 | 46 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 67901 | 901 | 01 | 79 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 69328 | 328 | 28 | 84 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 28755 | 755 | 55 | 89 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 65783 | 783 | 83 | 04 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 94725 | 725 | 25 | 76 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 35949 | 949 | 49 | 28 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 47647 | 647 | 47 | 31 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 92456 | 456 | 56 | 04 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 37203 | 203 | 03 | 28 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 59155 | 155 | 55 | 70 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 60501 | 501 | 01 | 97 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 23617 | 617 | 17 | 33 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 63193 | 193 | 93 | 50 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 21975 | 975 | 75 | 66 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 73624 | 624 | 24 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 22769 | 769 | 69 | 53 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 96142 | 142 | 42 | 81 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 29736 | 736 | 36 | 95 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 71955 | 955 | 55 | 13 |
| Kỳ 23 tháng 12 năm 2024 | 37648 | 648 | 48 | 17 |
| Kỳ 22 tháng 12 năm 2024 | 52995 | 995 | 95 | 26 |
| Kỳ 21 tháng 12 năm 2024 | 07643 | 643 | 43 | 94 |
| Kỳ 20 tháng 12 năm 2024 | 54221 | 221 | 21 | 72 |
Tra cứu Euro — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
25651
3 số trên
651
2 số dưới
04