| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 029 | 29 | 95 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 442 | 42 | 11 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 822 | 22 | 32 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 838 | 38 | 78 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 829 | 29 | 95 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 731 | 31 | 59 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 647 | 47 | 83 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 388 | 88 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 981 | 81 | 65 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 611 | 11 | 26 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 819 | 19 | 61 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 986 | 86 | 69 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 251 | 51 | 62 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 744 | 44 | 16 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 429 | 29 | 59 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 430 | 30 | 67 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 197 | 97 | 33 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 075 | 75 | 79 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 110 | 10 | 34 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 951 | 51 | 57 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 031 | 31 | 61 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 042 | 42 | 43 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 537 | 37 | 86 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 626 | 26 | 99 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
676
2 số dưới
01