| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 16 tháng 1 năm 2025 | 509 | 09 | 78 |
| Kỳ 15 tháng 1 năm 2025 | 504 | 04 | 70 |
| Kỳ 14 tháng 1 năm 2025 | 600 | 00 | 58 |
| Kỳ 13 tháng 1 năm 2025 | 774 | 74 | 54 |
| Kỳ 12 tháng 1 năm 2025 | 478 | 78 | 48 |
| Kỳ 11 tháng 1 năm 2025 | 251 | 51 | 25 |
| Kỳ 10 tháng 1 năm 2025 | 358 | 58 | 54 |
| Kỳ 9 tháng 1 năm 2025 | 511 | 11 | 59 |
| Kỳ 8 tháng 1 năm 2025 | 406 | 06 | 50 |
| Kỳ 7 tháng 1 năm 2025 | 806 | 06 | 76 |
| Kỳ 6 tháng 1 năm 2025 | 138 | 38 | 39 |
| Kỳ 5 tháng 1 năm 2025 | 533 | 33 | 60 |
| Kỳ 4 tháng 1 năm 2025 | 070 | 70 | 53 |
| Kỳ 3 tháng 1 năm 2025 | 421 | 21 | 68 |
| Kỳ 2 tháng 1 năm 2025 | 039 | 39 | 32 |
| Kỳ 1 tháng 1 năm 2025 | 425 | 25 | 81 |
| Kỳ 31 tháng 12 năm 2024 | 103 | 03 | 10 |
| Kỳ 30 tháng 12 năm 2024 | 124 | 24 | 54 |
| Kỳ 29 tháng 12 năm 2024 | 185 | 85 | 98 |
| Kỳ 28 tháng 12 năm 2024 | 667 | 67 | 16 |
| Kỳ 27 tháng 12 năm 2024 | 370 | 70 | 95 |
| Kỳ 26 tháng 12 năm 2024 | 717 | 17 | 01 |
| Kỳ 25 tháng 12 năm 2024 | 797 | 97 | 16 |
| Kỳ 24 tháng 12 năm 2024 | 528 | 28 | 81 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Hàn Quốc VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
676
2 số dưới
01