| Ngày kỳ | Giải nhất | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ 21 tháng 4 năm 2025 | 76010 | 010 | 10 | 60 |
| Kỳ 20 tháng 4 năm 2025 | 19834 | 834 | 34 | 98 |
| Kỳ 19 tháng 4 năm 2025 | 84039 | 039 | 39 | 40 |
| Kỳ 18 tháng 4 năm 2025 | 46541 | 541 | 41 | 65 |
| Kỳ 17 tháng 4 năm 2025 | 20899 | 899 | 99 | 08 |
| Kỳ 16 tháng 4 năm 2025 | 73602 | 602 | 02 | 36 |
| Kỳ 15 tháng 4 năm 2025 | 54832 | 832 | 32 | 48 |
| Kỳ 14 tháng 4 năm 2025 | 12866 | 866 | 66 | 28 |
| Kỳ 13 tháng 4 năm 2025 | 46604 | 604 | 04 | 66 |
| Kỳ 12 tháng 4 năm 2025 | 62507 | 507 | 07 | 25 |
| Kỳ 11 tháng 4 năm 2025 | 01540 | 540 | 40 | 15 |
| Kỳ 10 tháng 4 năm 2025 | 31677 | 677 | 77 | 16 |
| Kỳ 9 tháng 4 năm 2025 | 98581 | 581 | 81 | 85 |
| Kỳ 8 tháng 4 năm 2025 | 22525 | 525 | 25 | 25 |
| Kỳ 7 tháng 4 năm 2025 | 51939 | 939 | 39 | 19 |
| Kỳ 6 tháng 4 năm 2025 | 47826 | 826 | 26 | 78 |
| Kỳ 5 tháng 4 năm 2025 | 01796 | 796 | 96 | 17 |
| Kỳ 4 tháng 4 năm 2025 | 71394 | 394 | 94 | 13 |
| Kỳ 3 tháng 4 năm 2025 | 51200 | 200 | 00 | 12 |
| Kỳ 2 tháng 4 năm 2025 | 85960 | 960 | 60 | 59 |
| Kỳ 1 tháng 4 năm 2025 | 69230 | 230 | 30 | 92 |
| Kỳ 31 tháng 3 năm 2025 | 19687 | 687 | 87 | 96 |
| Kỳ 30 tháng 3 năm 2025 | 43840 | 840 | 40 | 38 |
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 79413 | 413 | 13 | 94 |
Tra cứu Lào đoàn kết — kỳ 3 tháng 6 năm 2026
Giải nhất
44702
3 số trên
702
2 số dưới
44