| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 13 tháng 9 năm 2025 | 296 | 96 | 95 |
| Kỳ 12 tháng 9 năm 2025 | 828 | 28 | 24 |
| Kỳ 11 tháng 9 năm 2025 | 334 | 34 | 39 |
| Kỳ 10 tháng 9 năm 2025 | 449 | 49 | 31 |
| Kỳ 9 tháng 9 năm 2025 | 727 | 27 | 23 |
| Kỳ 8 tháng 9 năm 2025 | 335 | 35 | 48 |
| Kỳ 7 tháng 9 năm 2025 | 534 | 34 | 38 |
| Kỳ 6 tháng 9 năm 2025 | 059 | 59 | 19 |
| Kỳ 5 tháng 9 năm 2025 | 461 | 61 | 33 |
| Kỳ 4 tháng 9 năm 2025 | 597 | 97 | 66 |
| Kỳ 3 tháng 9 năm 2025 | 439 | 39 | 17 |
| Kỳ 2 tháng 9 năm 2025 | 454 | 54 | 16 |
| Kỳ 1 tháng 9 năm 2025 | 267 | 67 | 15 |
| Kỳ 31 tháng 8 năm 2025 | 211 | 11 | 73 |
| Kỳ 30 tháng 8 năm 2025 | 184 | 84 | 94 |
| Kỳ 29 tháng 8 năm 2025 | 604 | 04 | 02 |
| Kỳ 28 tháng 8 năm 2025 | 439 | 39 | 09 |
| Kỳ 27 tháng 8 năm 2025 | 823 | 23 | 72 |
| Kỳ 26 tháng 8 năm 2025 | 178 | 78 | 18 |
| Kỳ 25 tháng 8 năm 2025 | 842 | 42 | 82 |
| Kỳ 24 tháng 8 năm 2025 | 027 | 27 | 17 |
| Kỳ 23 tháng 8 năm 2025 | 672 | 72 | 97 |
| Kỳ 22 tháng 8 năm 2025 | 294 | 94 | 58 |
| Kỳ 21 tháng 8 năm 2025 | 621 | 21 | 06 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
854
2 số dưới
89