| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 7 tháng 10 năm 2025 | 813 | 13 | 05 |
| Kỳ 6 tháng 10 năm 2025 | 446 | 46 | 91 |
| Kỳ 5 tháng 10 năm 2025 | 270 | 70 | 09 |
| Kỳ 4 tháng 10 năm 2025 | 692 | 92 | 94 |
| Kỳ 3 tháng 10 năm 2025 | 819 | 19 | 44 |
| Kỳ 2 tháng 10 năm 2025 | 515 | 15 | 75 |
| Kỳ 1 tháng 10 năm 2025 | 194 | 94 | 86 |
| Kỳ 30 tháng 9 năm 2025 | 025 | 25 | 51 |
| Kỳ 29 tháng 9 năm 2025 | 411 | 11 | 18 |
| Kỳ 28 tháng 9 năm 2025 | 108 | 08 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 9 năm 2025 | 715 | 15 | 71 |
| Kỳ 26 tháng 9 năm 2025 | 180 | 80 | 57 |
| Kỳ 25 tháng 9 năm 2025 | 005 | 05 | 93 |
| Kỳ 24 tháng 9 năm 2025 | 405 | 05 | 97 |
| Kỳ 23 tháng 9 năm 2025 | 699 | 99 | 86 |
| Kỳ 22 tháng 9 năm 2025 | 253 | 53 | 75 |
| Kỳ 21 tháng 9 năm 2025 | 040 | 40 | 66 |
| Kỳ 20 tháng 9 năm 2025 | 526 | 26 | 93 |
| Kỳ 19 tháng 9 năm 2025 | 849 | 49 | 92 |
| Kỳ 18 tháng 9 năm 2025 | 417 | 17 | 15 |
| Kỳ 17 tháng 9 năm 2025 | 488 | 88 | 21 |
| Kỳ 16 tháng 9 năm 2025 | 824 | 24 | 45 |
| Kỳ 15 tháng 9 năm 2025 | 054 | 54 | 65 |
| Kỳ 14 tháng 9 năm 2025 | 979 | 79 | 47 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
854
2 số dưới
89