| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 24 tháng 11 năm 2025 | 007 | 07 | 29 |
| Kỳ 23 tháng 11 năm 2025 | 428 | 28 | 31 |
| Kỳ 22 tháng 11 năm 2025 | 535 | 35 | 84 |
| Kỳ 21 tháng 11 năm 2025 | 439 | 39 | 86 |
| Kỳ 20 tháng 11 năm 2025 | 619 | 19 | 68 |
| Kỳ 19 tháng 11 năm 2025 | 026 | 26 | 34 |
| Kỳ 18 tháng 11 năm 2025 | 122 | 22 | 72 |
| Kỳ 17 tháng 11 năm 2025 | 969 | 69 | 60 |
| Kỳ 16 tháng 11 năm 2025 | 793 | 93 | 05 |
| Kỳ 15 tháng 11 năm 2025 | 467 | 67 | 96 |
| Kỳ 14 tháng 11 năm 2025 | 639 | 39 | 03 |
| Kỳ 13 tháng 11 năm 2025 | 091 | 91 | 68 |
| Kỳ 12 tháng 11 năm 2025 | 619 | 19 | 77 |
| Kỳ 11 tháng 11 năm 2025 | 382 | 82 | 72 |
| Kỳ 10 tháng 11 năm 2025 | 384 | 84 | 50 |
| Kỳ 9 tháng 11 năm 2025 | 360 | 60 | 20 |
| Kỳ 8 tháng 11 năm 2025 | 680 | 80 | 81 |
| Kỳ 7 tháng 11 năm 2025 | 837 | 37 | 32 |
| Kỳ 6 tháng 11 năm 2025 | 185 | 85 | 35 |
| Kỳ 5 tháng 11 năm 2025 | 067 | 67 | 38 |
| Kỳ 4 tháng 11 năm 2025 | 193 | 93 | 66 |
| Kỳ 3 tháng 11 năm 2025 | 685 | 85 | 57 |
| Kỳ 2 tháng 11 năm 2025 | 435 | 35 | 34 |
| Kỳ 1 tháng 11 năm 2025 | 562 | 62 | 21 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
854
2 số dưới
89