| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 9 tháng 2 năm 2025 | 664 | 64 | 39 |
| Kỳ 8 tháng 2 năm 2025 | 249 | 49 | 85 |
| Kỳ 7 tháng 2 năm 2025 | 358 | 58 | 87 |
| Kỳ 6 tháng 2 năm 2025 | 426 | 26 | 45 |
| Kỳ 5 tháng 2 năm 2025 | 516 | 16 | 55 |
| Kỳ 4 tháng 2 năm 2025 | 394 | 94 | 47 |
| Kỳ 3 tháng 2 năm 2025 | 481 | 81 | 85 |
| Kỳ 2 tháng 2 năm 2025 | 628 | 28 | 27 |
| Kỳ 1 tháng 2 năm 2025 | 046 | 46 | 63 |
| Kỳ 31 tháng 1 năm 2025 | 753 | 53 | 76 |
| Kỳ 30 tháng 1 năm 2025 | 820 | 20 | 03 |
| Kỳ 29 tháng 1 năm 2025 | 363 | 63 | 13 |
| Kỳ 28 tháng 1 năm 2025 | 886 | 86 | 06 |
| Kỳ 27 tháng 1 năm 2025 | 110 | 10 | 81 |
| Kỳ 26 tháng 1 năm 2025 | 841 | 41 | 24 |
| Kỳ 25 tháng 1 năm 2025 | 917 | 17 | 33 |
| Kỳ 24 tháng 1 năm 2025 | 215 | 15 | 29 |
| Kỳ 23 tháng 1 năm 2025 | 951 | 51 | 59 |
| Kỳ 22 tháng 1 năm 2025 | 634 | 34 | 03 |
| Kỳ 21 tháng 1 năm 2025 | 230 | 30 | 51 |
| Kỳ 20 tháng 1 năm 2025 | 632 | 32 | 49 |
| Kỳ 19 tháng 1 năm 2025 | 062 | 62 | 97 |
| Kỳ 18 tháng 1 năm 2025 | 935 | 35 | 95 |
| Kỳ 17 tháng 1 năm 2025 | 511 | 11 | 46 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
854
2 số dưới
89