| Ngày kỳ | 3 số trên | 2 số trên | 2 số dưới |
|---|---|---|---|
| Kỳ 29 tháng 3 năm 2025 | 691 | 91 | 92 |
| Kỳ 28 tháng 3 năm 2025 | 895 | 95 | 52 |
| Kỳ 27 tháng 3 năm 2025 | 151 | 51 | 73 |
| Kỳ 26 tháng 3 năm 2025 | 553 | 53 | 80 |
| Kỳ 25 tháng 3 năm 2025 | 252 | 52 | 74 |
| Kỳ 24 tháng 3 năm 2025 | 755 | 55 | 49 |
| Kỳ 23 tháng 3 năm 2025 | 051 | 51 | 91 |
| Kỳ 22 tháng 3 năm 2025 | 258 | 58 | 15 |
| Kỳ 21 tháng 3 năm 2025 | 287 | 87 | 46 |
| Kỳ 20 tháng 3 năm 2025 | 503 | 03 | 88 |
| Kỳ 19 tháng 3 năm 2025 | 065 | 65 | 05 |
| Kỳ 18 tháng 3 năm 2025 | 860 | 60 | 16 |
| Kỳ 17 tháng 3 năm 2025 | 230 | 30 | 72 |
| Kỳ 16 tháng 3 năm 2025 | 570 | 70 | 96 |
| Kỳ 15 tháng 3 năm 2025 | 354 | 54 | 40 |
| Kỳ 14 tháng 3 năm 2025 | 473 | 73 | 93 |
| Kỳ 13 tháng 3 năm 2025 | 230 | 30 | 32 |
| Kỳ 12 tháng 3 năm 2025 | 587 | 87 | 86 |
| Kỳ 11 tháng 3 năm 2025 | 522 | 22 | 84 |
| Kỳ 10 tháng 3 năm 2025 | 973 | 73 | 35 |
| Kỳ 9 tháng 3 năm 2025 | 781 | 81 | 03 |
| Kỳ 8 tháng 3 năm 2025 | 130 | 30 | 20 |
| Kỳ 7 tháng 3 năm 2025 | 157 | 57 | 38 |
| Kỳ 6 tháng 3 năm 2025 | 914 | 14 | 46 |
Tra cứu Xổ số chứng khoán Đài Loan VIP — kỳ 4 tháng 6 năm 2026
3 số trên
854
2 số dưới
89